Từ điển HSK / 登陆

登陆

Hán Việt: đăng lụcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đổ bộ; lên bờ; (bão) tiến vào đất liền; (sản phẩm) ra mắt, thâm nhập thị trường

Tốc độ

Ví dụ

今年第八号台风将于明天在东南沿海登陆。

jīnnián dì bā hào táifēng jiāng yú míngtiān zài dōngnán yánhǎi dēnglù.

Cơn bão số tám năm nay sẽ đổ bộ vào vùng ven biển đông nam vào ngày mai.

Cách viết

登
陆

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 台风登陆 — bão đổ bộ
  • 抢滩登陆 — đổ bộ chiếm bãi
  • 产品登陆市场 — sản phẩm ra mắt thị trường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK