Cây Hán Việt / 登

登

dēngHán Việt: đăngcấp 5

trèo, leo lên (chỗ cao)

Trang chữ 登 →

9 từ ghép chứa 登 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.