Cây Hán Việt / 登
登
dēngHán Việt: đăngcấp 5
trèo, leo lên (chỗ cao)
Trang chữ 登 →9 từ ghép chứa 登 · dễ trước
- 登机dēngjīđăng cơlên máy baycấp 4
- 登记dēngjì✓ đăng kýđăng ký, ghi danhcấp 5
- 登录dēnglùđăng lụcđăng nhập (vào hệ thống)cấp 5
- 登场dēngchǎngđăng trườngra sân khấu; đăng đàn; xuất hiện, ra mắt (nghĩa bóng)cấp 7-9
- 登顶dēngdǐngđăng đỉnhlên đỉnh; leo tới đỉnh; đứng đầu (nghĩa bóng)cấp 7-9
- 登陆dēnglùđăng lụcđổ bộ; lên bờ; (bão) tiến vào đất liền; (sản phẩm) ra mắt, thâm nhập thị trườngcấp 7-9
- 刊登kāndēngsan đăngđăng tải, đăng (bài, tin trên báo, tạp chí)cấp 7-9
- 攀登pāndēngphan đăngleo trèo, chinh phục (núi non hiểm trở); (nghĩa bóng) vươn tới đỉnh cao (khoa học, sự nghiệp)cấp 7-9
- 登机牌dēngjīpáiđăng cơ bàithẻ lên máy bay; boarding pass
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.