Từ điển HSK / 攀登
攀登
Hán Việt: phan đăngđộng từHSK 7–9
leo trèo, chinh phục (núi non hiểm trở); (nghĩa bóng) vươn tới đỉnh cao (khoa học, sự nghiệp)
Nghĩa theo từ loại
动
leo trèo, chinh phục (núi non hiểm trở)
登山队员奋力攀登陡峭的山崖。
dēngshān duìyuán fènlì pāndēng dǒuqiào de shānyá.
Các thành viên đội leo núi ra sức chinh phục vách núi dựng đứng.
(nghĩa bóng) vươn tới đỉnh cao (khoa học, sự nghiệp)
科学家们不断攀登科学的高峰。
kēxuéjiāmen búduàn pāndēng kēxué de gāofēng.
Các nhà khoa học không ngừng chinh phục đỉnh cao khoa học.
Cách viết
攀
登
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 攀登高峰 — chinh phục đỉnh cao
- 奋力攀登 — nỗ lực leo lên
- 攀登悬崖 — leo vách đá
Từ cùng chữ
登 đăngCả họ 9 từ →
- 登机dēngjīđăng cơlên máy bay
- 登记dēngjì✓ đăng kýđăng ký, ghi danh
- 登录dēnglùđăng lụcđăng nhập (vào hệ thống)
- 登场dēngchǎngđăng trườngra sân khấu; đăng đàn; xuất hiện, ra mắt (nghĩa bóng)
- 登顶dēngdǐngđăng đỉnhlên đỉnh; leo tới đỉnh; đứng đầu (nghĩa bóng)
- 登陆dēnglùđăng lụcđổ bộ; lên bờ; (bão) tiến vào đất liền; (sản phẩm) ra mắt, thâm nhập thị trường
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.