Từ điển HSK / 登场

登场

Hán Việt: đăng trườngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

ra sân khấu; đăng đàn; xuất hiện, ra mắt (nghĩa bóng)

Tốc độ

Ví dụ

随着灯光亮起,主角在观众的掌声中登场了。

suízhe dēngguāng liàng qǐ, zhǔjué zài guānzhòng de zhǎngshēng zhōng dēngchǎng le.

Khi ánh đèn bật sáng, nhân vật chính ra sân khấu trong tiếng vỗ tay của khán giả.

Cách viết

登
场

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 隆重登场 — long trọng ra mắt
  • 新品登场 — sản phẩm mới ra mắt
  • 粉墨登场 — hóa trang lên sân khấu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK