Từ điển HSK / 刊登

刊登

Hán Việt: san đăngđộng từHSK 7–9

đăng tải, đăng (bài, tin trên báo, tạp chí)

Ví dụ

这篇文章刊登在今天的报纸上。

zhè piān wénzhāng kāndēng zài jīntiān de bàozhǐ shàng.

Bài viết này được đăng trên báo hôm nay.

Cách viết

刊
登

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 刊登广告 — đăng quảng cáo
  • 刊登声明 — đăng thông báo
  • 刊登在头版 — đăng ở trang nhất

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK