Từ điển HSK / 报刊

报刊

Hán Việt: báo sandanh từHSK 3.0 cấp 6

báo chí (báo và tạp chí)

Tốc độ

Ví dụ

图书馆里有各种报刊

túshūguǎn lǐ yǒu gèzhǒng bàokān.

Trong thư viện có đủ loại báo chí.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 订阅报刊đặt mua báo chí
  • 报刊杂志báo chí tạp chí
  • 阅读报刊đọc báo chí

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK