Từ điển HSK / 报刊
报刊
Hán Việt: báo sandanh từHSK 3.0 cấp 6
báo chí (báo và tạp chí)
Tốc độ
Ví dụ
图书馆里有各种报刊。
túshūguǎn lǐ yǒu gèzhǒng bàokān.
Trong thư viện có đủ loại báo chí.
Cách viết
报
刊
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 订阅报刊 — đặt mua báo chí
- 报刊杂志 — báo chí tạp chí
- 阅读报刊 — đọc báo chí
Từ cùng chữ
报 báoCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.