Từ điển HSK / 登
登
Hán Việt: đăngđộng từHSK 3.0 cấp 5
trèo, leo lên (chỗ cao)
Tốc độ
Ví dụ
他们一起登上了高高的山顶。
tāmen yìqǐ dēng shàng le gāogāo de shāndǐng.
Họ cùng nhau leo lên đỉnh núi cao.
Cách viết
登
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 登山 — leo núi
- 登上山顶 — lên tới đỉnh núi
- 登报 — đăng báo
Từ cùng chữ
登 đăngCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.