Từ điển HSK / 大陆
大陆
Hán Việt: ✓ đại lụcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
đại lục; lục địa; (đặc chỉ) Trung Quốc đại lục
Tốc độ
Ví dụ
这种候鸟每年往返于大陆和岛屿之间。
zhè zhǒng hòuniǎo měinián wǎngfǎn yú dàlù hé dǎoyǔ zhī jiān.
Loài chim di cư này hằng năm bay qua lại giữa đại lục và các hòn đảo.
Cách viết
大
陆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 欧亚大陆 — đại lục Á-Âu
- 大陆架 — thềm lục địa
- 大陆性气候 — khí hậu lục địa
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.