Từ điển HSK / 一手

一手

Hán Việt: nhất thủdanh từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9

tài nghệ, ngón nghề, một tay (kỹ năng); một mình, tự tay, đích thân (làm hết)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

tài nghệ, ngón nghề, một tay (kỹ năng)

他露了一手精湛的厨艺。

tā lòu le yìshǒu jīngzhàn de chúyì.

Anh ấy trổ một tay nghề nấu ăn điêu luyện.

một mình, tự tay, đích thân (làm hết)

这件事是他一手操办的。

zhè jiàn shì shì tā yìshǒu cāobàn de.

Việc này do một tay anh ấy lo liệu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Cụm thường gặp

  • 一手trổ tài
  • 一手包办một tay lo liệu
  • 一手造成một tay gây ra

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK