Từ điển HSK / 一手
一手
Hán Việt: nhất thủdanh từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
tài nghệ, ngón nghề, một tay (kỹ năng); một mình, tự tay, đích thân (làm hết)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
tài nghệ, ngón nghề, một tay (kỹ năng)
他露了一手精湛的厨艺。
tā lòu le yìshǒu jīngzhàn de chúyì.
Anh ấy trổ một tay nghề nấu ăn điêu luyện.
副
một mình, tự tay, đích thân (làm hết)
这件事是他一手操办的。
zhè jiàn shì shì tā yìshǒu cāobàn de.
Việc này do một tay anh ấy lo liệu.
Cách viết
一
手
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Cụm thường gặp
- 露一手 — trổ tài
- 一手包办 — một tay lo liệu
- 一手造成 — một tay gây ra
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.