Từ điển HSK / 得手

得手

Hán Việt: đắc thủđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đắc thủ; làm trót lọt; đạt được mục đích (thường chỉ hành vi xấu)

Tốc độ

Ví dụ

窃贼几次作案都轻易得手,气焰十分嚣张。

qièzéi jǐ cì zuò'àn dōu qīngyì déshǒu, qìyàn shífēn xiāozhāng.

Tên trộm mấy lần gây án đều trót lọt dễ dàng, khí thế rất ngông cuồng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 作案得手gây án trót lọt
  • 一举得手một phen thành công
  • 屡屡得手nhiều lần đắc thủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK