Từ điển HSK / 得手
得手
Hán Việt: ✓ đắc thủđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đắc thủ; làm trót lọt; đạt được mục đích (thường chỉ hành vi xấu)
Tốc độ
Ví dụ
窃贼几次作案都轻易得手,气焰十分嚣张。
qièzéi jǐ cì zuò'àn dōu qīngyì déshǒu, qìyàn shífēn xiāozhāng.
Tên trộm mấy lần gây án đều trót lọt dễ dàng, khí thế rất ngông cuồng.
Cách viết
得
手
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 作案得手 — gây án trót lọt
- 一举得手 — một phen thành công
- 屡屡得手 — nhiều lần đắc thủ
Từ cùng chữ
得 đắcCả họ 56 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.