Từ điển HSK / 新手
新手
Hán Việt: tân thủdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
người mới; tay mơ; người mới vào nghề
Tốc độ
Ví dụ
他还是个新手,操作起来难免出错。
tā háishì gè xīnshǒu, cāozuò qǐlái nánmiǎn chūcuò.
Anh ấy vẫn là người mới, thao tác khó tránh khỏi sai sót.
Cách viết
新
手
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 驾驶新手 — tài xế mới
- 职场新手 — người mới đi làm
- 新手上路 — người mới bắt đầu
Từ cùng chữ
新 tânCả họ 36 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.