Từ điển HSK / 伸手

伸手

Hán Việt: thân thủđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đưa tay ra; chìa tay; ngửa tay xin; nhúng tay, can thiệp (để chiếm lấy)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

đưa tay ra; chìa tay

伸手接过了行李。

tā shēnshǒu jiēguò le xíngli.

Anh ấy đưa tay đón lấy hành lý.

ngửa tay xin; nhúng tay, can thiệp (để chiếm lấy)

遇到困难要自己解决,别老向家里伸手

yùdào kùnnan yào zìjǐ jiějué, bié lǎo xiàng jiā lǐ shēnshǒu.

Gặp khó khăn phải tự giải quyết, đừng cứ ngửa tay xin gia đình.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Cụm thường gặp

  • 伸手求助chìa tay cầu cứu
  • 伸手要钱ngửa tay xin tiền
  • 到处伸手nhúng tay khắp nơi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK