Từ điển HSK / 凶手

凶手

Hán Việt: ✓ hung thủdanh từHSK 7–9

hung thủ, kẻ giết người

Ví dụ

警方终于抓住了杀人凶手。

jǐngfāng zhōngyú zhuā zhù le shārén xiōngshǒu.

Cảnh sát cuối cùng đã bắt được hung thủ giết người.

Cách viết

凶
手

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 抓获凶手 — bắt được hung thủ
  • 杀人凶手 — hung thủ giết người
  • 幕后凶手 — hung thủ giấu mặt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK