Từ điển HSK / 凶残

凶残

Hán Việt: ✓ hung tàntính từHSK 3.0 cấp 7-9

hung tàn, tàn bạo, độc ác

Tốc độ

Ví dụ

这伙歹徒手段极其凶残。

zhè huǒ dǎitú shǒuduàn jíqí xiōngcán.

Băng côn đồ này thủ đoạn cực kỳ tàn bạo.

Cách viết

凶
残

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 手段凶残 — thủ đoạn tàn bạo
  • 凶残的敌人 — kẻ thù tàn bạo
  • 生性凶残 — bản tính tàn bạo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK