Từ điển HSK / 人手
人手
Hán Việt: nhân thủdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nhân lực; người làm; lao động
Tốc độ
Ví dụ
年底订单太多,公司人手不够。
niándǐ dìngdān tài duō, gōngsī rénshǒu bùgòu.
Cuối năm đơn hàng quá nhiều, công ty thiếu nhân lực.
Cách viết
人
手
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人手不足 — thiếu nhân lực
- 增加人手 — tăng thêm người
- 缺人手 — thiếu người làm
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.