Từ điển HSK / 顺手

顺手

Hán Việt: thuận thủtính từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9

thuận lợi; trơn tru (công việc suôn sẻ); vừa tay; tiện dùng (dụng cụ); tiện tay; nhân tiện (làm thêm việc gì)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

thuận lợi; trơn tru (công việc suôn sẻ)

刚接手时不太熟练,后来做得越来越顺手

gāng jiēshǒu shí bú tài shúliàn, hòulái zuò de yuèláiyuè shùnshǒu.

Lúc mới tiếp nhận chưa quen, về sau làm càng lúc càng trơn tru.

vừa tay; tiện dùng (dụng cụ)

这把工具用起来特别顺手

zhè bǎ gōngjù yòng qǐlái tèbié shùnshǒu.

Chiếc dụng cụ này dùng rất vừa tay.

tiện tay; nhân tiện (làm thêm việc gì)

出门的时候顺手把门带上。

chūmén de shíhou shùnshǒu bǎ mén dài shàng.

Lúc ra khỏi nhà tiện tay khép cửa lại.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 做得很顺手làm rất trơn tru
  • 用着顺手dùng thuận tay
  • 顺手关灯tiện tay tắt đèn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK