Từ điển HSK / 手工
手工
Hán Việt: thủ côngdanh từHSK 3.0 cấp 5
thủ công; làm bằng tay
Tốc độ
Ví dụ
这些工艺品都是手工做的。
zhèxiē gōngyìpǐn dōu shì shǒugōng zuò de.
Những món thủ công mỹ nghệ này đều làm bằng tay.
Cách viết
手
工
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 手工制作 — làm thủ công
- 手工艺品 — đồ thủ công mỹ nghệ
- 纯手工 — hoàn toàn thủ công
Từ cùng chữ
手 thủCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.