Từ điển HSK / 爱不释手

爱不释手

Hán Việt: ái bất thích thủthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

yêu thích đến mức không nỡ rời tay; mê mẩn không muốn buông

Tốc độ

Ví dụ

这本书写得太精彩,我爱不释手

zhè běn shū xiě de tài jīngcǎi, wǒ ài bú shì shǒu.

Cuốn sách viết quá hay, tôi mê đến không nỡ rời tay.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 让人爱不释手khiến người ta mê mẩn
  • 爱不释手地把玩nâng niu không rời tay
  • 对它爱不释手mê nó không buông

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK