Từ điển HSK / 手臂
手臂
Hán Việt: thủ týdanh từHSK 3.0 cấp 6
cánh tay
Tốc độ
Ví dụ
他张开手臂拥抱了母亲。
tā zhāngkāi shǒubì yōngbào le mǔqīn.
Anh dang rộng cánh tay ôm lấy mẹ.
Cách viết
手
臂
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 张开手臂 — dang rộng cánh tay
- 手臂酸痛 — cánh tay mỏi nhức
- 有力的手臂 — cánh tay khỏe khoắn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.