Từ điển HSK / 高手
高手
Hán Việt: ✓ cao thủdanh từHSK 3.0 cấp 6
cao thủ, bậc thầy (người giỏi về một lĩnh vực)
Tốc độ
Ví dụ
他是一位下棋高手。
tā shì yī wèi xiàqí gāoshǒu.
Anh ấy là một cao thủ cờ.
Cách viết
高
手
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 武林高手 — cao thủ võ lâm
- 电脑高手 — cao thủ máy tính
- 象棋高手 — cao thủ cờ tướng
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.