Từ điển HSK / 手头

手头

Hán Việt: thủ đầudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

trong tay; đang có sẵn, đang làm dở; tình hình tiền nong cá nhân (rủng rỉnh/eo hẹp)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

trong tay; đang có sẵn, đang làm dở

我手头还有一些工作没做完。

wǒ shǒutóu hái yǒu yìxiē gōngzuò méi zuòwán.

Trong tay tôi vẫn còn ít việc chưa làm xong.

tình hình tiền nong cá nhân (rủng rỉnh/eo hẹp)

这个月手头有点紧。

zhège yuè shǒutóu yǒudiǎn jǐn.

Tháng này tiền nong hơi eo hẹp.

Cách viết

手
头

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 手头紧 — túng tiền
  • 手头宽裕 — rủng rỉnh tiền
  • 手头的工作 — công việc đang làm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK