Từ điển HSK / 手脚
手脚
Hán Việt: thủ cướcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tay chân; cử động, động tác; mánh khóe; trò gian lận (ngầm giở trò)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
tay chân; cử động, động tác
他做事手脚很麻利。
tā zuòshì shǒujiǎo hěn málì.
Anh ấy làm việc tay chân rất nhanh nhẹn.
mánh khóe; trò gian lận (ngầm giở trò)
有人在账目上做了手脚。
yǒurén zài zhàngmù shàng zuò le shǒujiǎo.
Có kẻ đã giở trò gian lận trong sổ sách.
Cách viết
手
脚
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 手脚麻利 — tay chân nhanh nhẹn
- 做手脚 — giở trò gian lận
- 手脚干净 — làm ăn sạch sẽ
Từ cùng chữ
手 thủCả họ 67 từ →
脚 cướcCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.