Từ điển HSK / 手脚

手脚

Hán Việt: thủ cướcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tay chân; cử động, động tác; mánh khóe; trò gian lận (ngầm giở trò)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

tay chân; cử động, động tác

他做事手脚很麻利。

tā zuòshì shǒujiǎo hěn málì.

Anh ấy làm việc tay chân rất nhanh nhẹn.

mánh khóe; trò gian lận (ngầm giở trò)

有人在账目上做了手脚

yǒurén zài zhàngmù shàng zuò le shǒujiǎo.

Có kẻ đã giở trò gian lận trong sổ sách.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 手脚麻利tay chân nhanh nhẹn
  • 手脚giở trò gian lận
  • 手脚干净làm ăn sạch sẽ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK