Từ điển HSK / 脚趾

脚趾

jiǎozhǐ

Hán Việt: cước chỉdanh từ

ngón chân

Ví dụ

我的脚趾被门碰了一下,很疼。

Wǒ de jiǎozhǐ bèi mén pèng le yíxià, hěn téng.

Ngón chân tôi bị cửa va vào một cái, rất đau.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 脚趾ngón chân cái
  • 脚趾đau ngón chân
  • 十个脚趾mười ngón chân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK