Từ điển HSK / 手册
手册
Hán Việt: thủ sáchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sổ tay; cẩm nang; sách hướng dẫn (tra cứu)
Tốc độ
Ví dụ
员工可以参照这本操作手册。
yuángōng kěyǐ cānzhào zhè běn cāozuò shǒucè.
Nhân viên có thể tham chiếu cuốn cẩm nang thao tác này.
Cách viết
手
册
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 操作手册 — sổ tay thao tác
- 员工手册 — cẩm nang nhân viên
- 使用手册 — sách hướng dẫn sử dụng
Từ cùng chữ
手 thủCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.