Từ điển HSK / 手心
手心
shǒuxīnHán Việt: thủ tâmdanh từ
lòng bàn tay
Ví dụ
太紧张了,我的手心都出汗了。
Tài jǐnzhāng le, wǒ de shǒuxīn dōu chūhàn le.
Căng thẳng quá, lòng bàn tay tôi ra cả mồ hôi.
Cách viết
手
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 手心出汗 — lòng bàn tay ra mồ hôi
- 摊开手心 — xoè lòng bàn tay
Từ cùng chữ
手 thủCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.