Từ điển HSK / 亲手

亲手

Hán Việt: thân thủphó từHSK 3.0 cấp 7-9

tự tay; chính tay mình làm

Tốc độ

Ví dụ

这条围巾是奶奶亲手织的。

zhè tiáo wéijīn shì nǎinai qīnshǒu zhī de.

Chiếc khăn quàng này do chính tay bà đan.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 亲手制作tự tay làm
  • 亲手交给tự tay trao
  • 亲手栽种tự tay trồng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK