Từ điển HSK / 亲手
亲手
Hán Việt: thân thủphó từHSK 3.0 cấp 7-9
tự tay; chính tay mình làm
Tốc độ
Ví dụ
这条围巾是奶奶亲手织的。
zhè tiáo wéijīn shì nǎinai qīnshǒu zhī de.
Chiếc khăn quàng này do chính tay bà đan.
Cách viết
亲
手
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 亲手制作 — tự tay làm
- 亲手交给 — tự tay trao
- 亲手栽种 — tự tay trồng
Từ cùng chữ
亲 thânCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.