Từ điển HSK / 手艺

手艺

Hán Việt: thủ nghệdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tay nghề; ngón nghề thủ công; kỹ năng làm bằng tay

Tốc độ

Ví dụ

这位老木匠的手艺非常精湛。

zhè wèi lǎo mùjiàng de shǒuyì fēicháng jīngzhàn.

Tay nghề của bác thợ mộc già này vô cùng tinh xảo.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 手艺精湛tay nghề tinh xảo
  • 祖传手艺nghề gia truyền
  • 手艺học nghề

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK