Từ điển HSK / 手艺
手艺
Hán Việt: thủ nghệdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tay nghề; ngón nghề thủ công; kỹ năng làm bằng tay
Tốc độ
Ví dụ
这位老木匠的手艺非常精湛。
zhè wèi lǎo mùjiàng de shǒuyì fēicháng jīngzhàn.
Tay nghề của bác thợ mộc già này vô cùng tinh xảo.
Cách viết
手
艺
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 手艺精湛 — tay nghề tinh xảo
- 祖传手艺 — nghề gia truyền
- 学手艺 — học nghề
Từ cùng chữ
手 thủCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.