Từ điển HSK / 分手
分手
Hán Việt: phân thủđộng từHSK 3.0 cấp 5
chia tay, chấm dứt quan hệ; chia tách
Tốc độ
Ví dụ
他们去年就分手了。
tāmen qùnián jiù fēnshǒu le.
Họ đã chia tay từ năm ngoái.
Cách viết
分
手
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 和平分手 — chia tay trong hòa bình
- 提出分手 — đề nghị chia tay
- 分手以后 — sau khi chia tay
Từ cùng chữ
分 phânCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.