Từ điển HSK / 杀手

杀手

Hán Việt: sát thủdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

kẻ sát nhân, sát thủ; (nghĩa bóng) nhân tố nguy hại chí mạng

Tốc độ

Ví dụ

警方最终抓获了这名职业杀手

jǐngfāng zuìzhōng zhuāhuò le zhè míng zhíyè shāshǒu.

Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên sát thủ chuyên nghiệp này.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Cụm thường gặp

  • 职业杀手sát thủ chuyên nghiệp
  • 健康杀手kẻ giết sức khỏe
  • 冷血杀手sát thủ máu lạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK