Từ điển HSK / 入手
入手
Hán Việt: nhập thủđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bắt tay vào; khởi đầu, lấy làm điểm xuất phát
Tốc độ
Ví dụ
解决问题要从调查实际情况入手。
jiějué wèntí yào cóng diàochá shíjì qíngkuàng rùshǒu.
Giải quyết vấn đề phải bắt đầu từ việc điều tra tình hình thực tế.
Cách viết
入
手
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 从细节入手 — bắt đầu từ chi tiết
- 无从入手 — không biết bắt đầu từ đâu
- 从根本入手 — khởi đầu từ gốc rễ
Từ cùng chữ
入 nhậpCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.