Từ điển HSK / 手动
手动
Hán Việt: thủ độngtính từHSK 3.0 cấp 7-9
thủ công; bằng tay (không tự động)
Tốc độ
Ví dụ
这台机器需要手动操作。
zhè tái jīqì xūyào shǒudòng cāozuò.
Chiếc máy này cần thao tác bằng tay.
Cách viết
手
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 手动操作 — thao tác thủ công
- 手动挡 — số sàn
- 手动模式 — chế độ thủ công
Từ cùng chữ
手 thủCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.