Từ điển HSK / 手动

手动

Hán Việt: thủ độngtính từHSK 3.0 cấp 7-9

thủ công; bằng tay (không tự động)

Tốc độ

Ví dụ

这台机器需要手动操作。

zhè tái jīqì xūyào shǒudòng cāozuò.

Chiếc máy này cần thao tác bằng tay.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 手动操作thao tác thủ công
  • 手动số sàn
  • 手动模式chế độ thủ công

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK