Từ điển HSK / 出手
出手
Hán Việt: xuất thủđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
ra tay; hành động; bán tống đi (hàng hóa); bản lĩnh, khí phách khi ra tay; sự hào phóng khi chi tiền
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
ra tay; hành động; bán tống đi (hàng hóa)
关键时刻他果断出手,化解了危机。
guānjiàn shíkè tā guǒduàn chūshǒu, huàjiěle wēijī.
Đúng thời khắc then chốt anh ấy dứt khoát ra tay, hóa giải được khủng hoảng.
名
bản lĩnh, khí phách khi ra tay; sự hào phóng khi chi tiền
这位画家出手不凡,作品令人惊叹。
zhè wèi huàjiā chūshǒu bùfán, zuòpǐn lìng rén jīngtàn.
Vị họa sĩ này ra tay phi phàm, tác phẩm khiến người ta phải kinh ngạc.
Cách viết
出
手
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 果断出手 — dứt khoát ra tay
- 出手大方 — chi tiền hào phóng
- 出手不凡 — ra tay phi thường
Từ cùng chữ
出 xuấtCả họ 76 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.