Từ điển HSK / 普遍

普遍

Hán Việt: phổ biếntính từHSK 3.0 cấp 4

phổ biến, chung

Tốc độ

Ví dụ

用手机付钱现在很普遍

yòng shǒujī fù qián xiànzài hěn pǔbiàn.

Dùng điện thoại trả tiền hiện nay rất phổ biến.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 普遍现象hiện tượng phổ biến
  • 普遍认为phổ biến cho rằng
  • 普遍rất phổ biến

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK