Từ điển HSK / 长远
长远
Hán Việt: trường viễntính từHSK 3.0 cấp 5
lâu dài, xa rộng (về tương lai)
Tốc độ
Ví dụ
我们要有长远的眼光。
wǒmen yào yǒu chángyuǎn de yǎnguāng.
Chúng ta phải có tầm nhìn xa.
Cách viết
长
远
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 长远利益 — lợi ích lâu dài
- 长远规划 — quy hoạch dài hạn
- 目光长远 — tầm nhìn xa
Từ cùng chữ
长 trườngCả họ 37 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.