Cây Hán Việt / 床
床
chuángHán Việt: sàngcấp 2
giường
Trang chữ 床 →4 từ ghép chứa 床 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 床
chuángHán Việt: sàngcấp 2
giường
Trang chữ 床 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.