Từ điển HSK / 促成

促成

Hán Việt: xúc thànhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

thúc đẩy cho thành công, góp phần tạo nên

Tốc độ

Ví dụ

双方的努力促成了这次合作。

shuāngfāng de nǔlì cùchéng le zhè cì hézuò.

Nỗ lực của hai bên đã thúc đẩy cuộc hợp tác này thành công.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 促成交易thúc đẩy giao dịch thành
  • 促成合作góp phần tạo nên hợp tác
  • 从中促成đứng ra thúc đẩy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK