Từ điển HSK / 假使
假使
Hán Việt: ✓ giả sửliên từHSK 7–9
nếu như, giả sử, giả như
Ví dụ
假使明天下雨,运动会就延期。
jiǎshǐ míngtiān xiàyǔ, yùndònghuì jiù yánqī.
Giả sử ngày mai trời mưa thì hội thao sẽ hoãn lại.
Cách viết
假
使
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 假使这样 — giả sử như vậy
- 假使可能 — nếu như có thể
- 假使失败 — giả như thất bại
Từ cùng chữ
假 giảCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.