Từ điển HSK / 迫使
迫使
Hán Việt: bách sửđộng từHSK 7–9
buộc; ép buộc, cưỡng ép (khiến ai phải làm gì)
Ví dụ
恶劣的天气迫使比赛推迟。
èliè de tiānqì pòshǐ bǐsài tuīchí.
Thời tiết xấu buộc trận đấu phải hoãn lại.
Cách viết
迫
使
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 迫使让步 — buộc phải nhượng bộ
- 形势迫使 — tình thế buộc
- 迫使对方 — buộc đối phương
Từ cùng chữ
迫 bách
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.