Từ điển HSK / 致使

致使

Hán Việt: trí sửđộng từ, liên từHSK 3.0 cấp 7-9

khiến cho; dẫn đến (kết quả xấu); đến nỗi; khiến cho (nối vế nguyên nhân - kết quả)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

khiến cho; dẫn đến (kết quả xấu)

一时疏忽致使这批货物全部损坏。

yìshí shūhu zhìshǐ zhè pī huòwù quánbù sǔnhuài.

Sự sơ suất nhất thời khiến lô hàng này hư hỏng toàn bộ.

连

đến nỗi; khiến cho (nối vế nguyên nhân - kết quả)

由于连日暴雨,致使河堤多处决口。

yóuyú liánrì bàoyǔ, zhìshǐ hédī duō chù juékǒu.

Do mưa lớn nhiều ngày, đến nỗi đê sông vỡ nhiều đoạn.

Cách viết

致
使

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 致使损失 — gây ra tổn thất
  • 致使中断 — khiến gián đoạn
  • 致使伤亡 — dẫn đến thương vong

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK