Từ điển HSK / 天使
天使
Hán Việt: thiên sứdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thiên thần; ẩn dụ người thuần khiết, lương thiện, đáng yêu
Tốc độ
Ví dụ
护士被誉为白衣天使。
hùshì bèi yù wéi báiyī tiānshǐ.
Y tá được ca ngợi là thiên thần áo trắng.
Cách viết
天
使
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 白衣天使 — thiên thần áo trắng
- 小天使 — thiên thần nhỏ
- 天使般纯洁 — trong sáng như thiên thần
Từ cùng chữ
天 thiênCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.