Từ điển HSK / 使命
使命
Hán Việt: ✓ sứ mệnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sứ mệnh, nhiệm vụ trọng đại phải gánh vác
Tốc độ
Ví dụ
教书育人是每位老师的神圣使命。
jiāoshū-yùrén shì měi wèi lǎoshī de shénshèng shǐmìng.
Dạy chữ dạy người là sứ mệnh thiêng liêng của mỗi người thầy.
Cách viết
使
命
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 神圣使命 — sứ mệnh thiêng liêng
- 肩负使命 — gánh vác sứ mệnh
- 完成使命 — hoàn thành sứ mệnh
Từ cùng chữ
使 sứCả họ 15 từ →
命 mệnhCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.