Từ điển HSK / 使

使

Hán Việt: sửđộng từHSK 3.0 cấp 4

khiến; làm cho

Tốc độ

Ví dụ

这件事使我很感动。

zhè jiàn shì shǐ wǒ hěn gǎndòng.

Chuyện này khiến tôi rất cảm động.

Cách viết

使

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 使人高兴 — làm người ta vui
  • 使用工具 — khiến dùng công cụ
  • 使大家满意 — làm mọi người hài lòng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK