Từ điển HSK / 矿
矿
Hán Việt: khoángdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
mỏ; quặng; khoáng sản
Tốc độ
Ví dụ
这座山里蕴藏着丰富的铁矿。
zhè zuò shān lǐ yùncáng zhe fēngfù de tiěkuàng.
Trong ngọn núi này chứa nguồn quặng sắt phong phú.
Cách viết
矿
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开采矿石 — khai thác quặng
- 一座煤矿 — một mỏ than
- 铁矿 — quặng sắt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.