Từ điển HSK / 源泉

源泉

Hán Việt: nguyên tuyềndanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nguồn; ngọn nguồn; cội nguồn (nghĩa bóng của sức mạnh, tri thức)

Tốc độ

Ví dụ

生活是艺术创作的源泉。

shēnghuó shì yìshù chuàngzuò de yuánquán.

Cuộc sống là nguồn cội của sáng tạo nghệ thuật.

Cách viết

源
泉

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 力量的源泉 — nguồn sức mạnh
  • 知识的源泉 — nguồn tri thức
  • 生命的源泉 — nguồn sống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK