Từ điển HSK / 湿地

湿地

Hán Việt: thấp địadanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đất ngập nước, vùng đầm lầy (hệ sinh thái)

Tốc độ

Ví dụ

这片湿地是许多候鸟的栖息地。

zhè piàn shīdì shì xǔduō hòuniǎo de qīxīdì.

Vùng đất ngập nước này là nơi trú ngụ của nhiều loài chim di cư.

Cách viết

湿

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 湿地保护bảo vệ đất ngập nước
  • 湿地公园công viên đất ngập nước
  • 湿地生态hệ sinh thái đất ngập nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK