Từ điển HSK / 滋润

滋润

Hán Việt: tư nhuậntính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9

ẩm ướt vừa phải, tươi nhuận (không khô); (cuộc sống) sung túc, dễ chịu, thoải mái; dưỡng ẩm; tưới mát; thấm nhuần (làm cho ẩm nhuận)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

ẩm ướt vừa phải, tươi nhuận (không khô)

一场春雨过后,空气变得格外滋润

yì chǎng chūnyǔ guòhòu, kōngqì biàn de géwài zīrùn.

Sau cơn mưa xuân, không khí trở nên ẩm mát dễ chịu.

(cuộc sống) sung túc, dễ chịu, thoải mái

他退休后的日子过得挺滋润

tā tuìxiū hòu de rìzi guò de tǐng zīrùn.

Cuộc sống sau khi nghỉ hưu của ông khá dễ chịu.

dưỡng ẩm; tưới mát; thấm nhuần (làm cho ẩm nhuận)

雨水滋润着干裂的土地。

yǔshuǐ zīrùnzhe gānliè de tǔdì.

Nước mưa tưới mát cho mảnh đất khô nứt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 滋润皮肤dưỡng ẩm cho da
  • 滋润的生活cuộc sống sung túc
  • 滋润心田thấm nhuần lòng người

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK