Từ điển HSK / 滋生

滋生

Hán Việt: tư sinhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

sinh sôi, nảy nở (vi khuẩn, muỗi, cỏ dại...); nảy sinh (tệ nạn, tư tưởng, hiện tượng xấu)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

sinh sôi, nảy nở (vi khuẩn, muỗi, cỏ dại...)

积水容易滋生蚊虫。

jīshuǐ róngyì zīshēng wénchóng.

Nước đọng dễ sinh sôi muỗi mòng.

nảy sinh (tệ nạn, tư tưởng, hiện tượng xấu)

管理松懈容易滋生腐败。

guǎnlǐ sōngxiè róngyì zīshēng fǔbài.

Quản lý lỏng lẻo dễ nảy sinh tham nhũng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 滋生细菌sinh sôi vi khuẩn
  • 滋生蚊蝇sinh muỗi ruồi
  • 滋生腐败nảy sinh tham nhũng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK