Từ điển HSK / 滋生
滋生
Hán Việt: tư sinhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
sinh sôi, nảy nở (vi khuẩn, muỗi, cỏ dại...); nảy sinh (tệ nạn, tư tưởng, hiện tượng xấu)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
sinh sôi, nảy nở (vi khuẩn, muỗi, cỏ dại...)
积水容易滋生蚊虫。
jīshuǐ róngyì zīshēng wénchóng.
Nước đọng dễ sinh sôi muỗi mòng.
nảy sinh (tệ nạn, tư tưởng, hiện tượng xấu)
管理松懈容易滋生腐败。
guǎnlǐ sōngxiè róngyì zīshēng fǔbài.
Quản lý lỏng lẻo dễ nảy sinh tham nhũng.
Cách viết
滋
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 滋生细菌 — sinh sôi vi khuẩn
- 滋生蚊蝇 — sinh muỗi ruồi
- 滋生腐败 — nảy sinh tham nhũng
Từ cùng chữ
滋 tư
- 滋润zīrùnẩm ướt vừa phải, tươi nhuận (không khô); (cuộc sống) sung túc, dễ chịu, thoải mái; dưỡng ẩm; tưới mát; thấm nhuần (làm cho ẩm nhuận)
- 滋味zīwèimùi vị, hương vị; (nghĩa bóng) cảm giác, tâm trạng trong lòng
- 艾滋病àizībìngbệnh AIDS; hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải
- 美滋滋měizīzīhớn hở; khoái chí; sung sướng ra mặt
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.