Từ điển HSK /

Hán Việt: nhậtlượng từ, danh từHSK 3.0 cấp 1 · 4

ngày (dùng cho ngày trong tháng hoặc đếm số ngày); ngày; mặt trời

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

ngày (dùng cho ngày trong tháng hoặc đếm số ngày)

今天是五月十

jīntiān shì wǔ yuè shí rì.

Hôm nay là ngày mười tháng năm.

ngày; mặt trời

春天的子很暖和。

chūntiān de rìzi hěn nuǎnhuo.

Những ngày mùa xuân rất ấm áp.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • ba ngày
  • 十月一mùng 1 tháng 10
  • ngày sinh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK