Từ điển HSK / 次日
次日
Hán Việt: thứ nhậtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ngày hôm sau, ngày kế tiếp
Tốc độ
Ví dụ
他连夜赶路,次日清晨才到家。
tā liányè gǎnlù, cìrì qīngchén cái dào jiā.
Anh ấy đi suốt đêm, sáng sớm hôm sau mới về đến nhà.
Cách viết
次
日
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 次日清晨 — sáng sớm hôm sau
- 次日启程 — khởi hành ngày hôm sau
- 于次日 — vào ngày hôm sau
Từ cùng chữ
次 thứCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.