Từ điển HSK / 有朝一日
有朝一日
Hán Việt: hữu triêu nhất nhậtthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
một ngày nào đó (trong tương lai)
Tốc độ
Ví dụ
他相信有朝一日一定能实现梦想。
tā xiāngxìn yǒuzhāo-yírì yídìng néng shíxiàn mèngxiǎng.
Anh ấy tin rằng một ngày nào đó nhất định sẽ thực hiện được ước mơ.
Cách viết
有
朝
一
日
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有朝一日成名 — một ngày nào đó nổi danh
- 盼着有朝一日 — mong một ngày nào đó
- 有朝一日重逢 — một ngày nào đó tái ngộ
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
朝 triêuCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.